Bản dịch của từ Bioelectronic trong tiếng Việt
Bioelectronic
Adjective

Bioelectronic(Adjective)
bˌaɪəʊɪlɛktrˈɒnɪk
ˌbaɪoʊɪɫɛkˈtrɑnɪk
01
Liên quan đến các công nghệ tương tác với cấu trúc sinh học
Regarding communication technologies with biological structures.
关于与生物结构相关的通信技术
Ví dụ
02
Liên quan đến sự kết hợp giữa các bộ phận sinh học và điện tử
Regarding the integration of biological components with electronic ones.
关于生物与电子元件的结合
Ví dụ
03
Sử dụng các thiết bị điện tử để hiểu hoặc điều chỉnh các hệ sinh học
关于使用电子设备来理解或影响生物系统的相关问题。
涉及利用电子设备来研究或操控生物系统
Ví dụ
