Bản dịch của từ Biophysicist trong tiếng Việt

Biophysicist

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biophysicist(Noun)

baɪoʊfˈɪzɪsɪst
baɪoʊfˈɪzɪsɪst
01

Một nhà khoa học chuyên nghiên cứu sinh lý vật lý (sinh vật học ở góc độ vật lý) — tức là áp dụng các nguyên lý và phương pháp vật lý để tìm hiểu cơ chế hoạt động của các hệ sinh học.

A scientist who studies biophysics.

生物物理学家

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Biophysicist (Noun)

SingularPlural

Biophysicist

Biophysicists

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ