Bản dịch của từ Blamer trong tiếng Việt

Blamer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blamer(Noun)

blˈeɪmɚ
blˈeɪmɚ
01

Người thường đổ lỗi cho người khác; người hay chỉ trích, trách móc khi có chuyện không tốt xảy ra.

One who blames.

常常责怪他人的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ