Bản dịch của từ Blatancy trong tiếng Việt
Blatancy

Blatancy (Noun)
Tình trạng rõ ràng, dễ thấy hoặc hiển nhiên đến mức ai cũng nhận ra.
The state of being obvious or conspicuous.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "blatancy" mang nghĩa chỉ sự rõ ràng, phô trương một cách thô bạo và không thể chối cãi, thường ám chỉ những hành động hoặc lời nói không chịu che giấu mà thể hiện công khai và trơ trẽn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa và cách sử dụng từ này. Tuy nhiên, "blatancy" chủ yếu được sử dụng trong các văn cảnh trang trọng hơn, điển hình trong văn viết và luận văn học thuật.
Họ từ
Từ "blatancy" mang nghĩa chỉ sự rõ ràng, phô trương một cách thô bạo và không thể chối cãi, thường ám chỉ những hành động hoặc lời nói không chịu che giấu mà thể hiện công khai và trơ trẽn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa và cách sử dụng từ này. Tuy nhiên, "blatancy" chủ yếu được sử dụng trong các văn cảnh trang trọng hơn, điển hình trong văn viết và luận văn học thuật.
