Bản dịch của từ Bleakly trong tiếng Việt

Bleakly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bleakly (Adverb)

blikli
blikli
01

Theo cách ảm đạm, buồn tẻ hoặc vô vọng; diễn tả cảnh tượng hoặc thái độ trông lạnh lẽo, thiếu hy vọng.

In a bleak manner.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ