Bản dịch của từ Blech trong tiếng Việt

Blech

Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blech (Interjection)

blˈɛk
blˈɛk
01

Dùng để thể hiện sự chán ghét.

Used to express disgust.

Ví dụ

Blech! I can't believe he said that at the party.

Blech! Tôi không thể tin anh ta nói như vậy tại bữa tiệc.

She tasted the new dish and exclaimed, 'Blech!'

Cô ấy nếm món mới và kêu 'Blech!'

The smell from the garbage made him shout, 'Blech!'

Mùi từ thùng rác khiến anh ta hét lên, 'Blech!'

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/blech/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Blech

Không có idiom phù hợp