Anh - Việt
bleeder
Noun Countable
bleeder (Noun Countable)
/blˈidəɹ/
/blˈidəɹ/
AI
Nghĩa 01
Người đang chảy máu; người bị mất máu do vết thương hoặc do vấn đề sức khỏe.
One who bleeds.
Ví dụ
Trong cuộc biểu tình, nhiều người bị thương đã cho thấy vết thương của họ.In the protest, many bleeders showed their wounds for attention.
Không phải mọi người bị thương đều nhận được sự giúp đỡ y tế trong tình trạng bất ổn xã hội.Not every bleeder received medical help during the social unrest.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bleeder" có nghĩa cơ bản là người hoặc vật dễ bị chảy máu. Trong ngữ cảnh y học, "bleeder" thường chỉ những bệnh nhân có nguy cơ chảy máu cao, do các vấn đề như rối loạn đông máu. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự, nhưng có thể một số phương ngữ sử dụng "bleeder" để chỉ ẩn dụ cho người yếu đuối trong các tình huống khác nhau. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ ít sử dụng "bleeder" theo nghĩa ẩn dụ, chủ yếu giữ nghĩa y học.