Anh - Việt
blended
Adjective
blended (Adjective)
/blˈɛndɪd/
/blˈɛndɪd/
AI
Nghĩa 01 · Mô tả thứ gì đó được tạo thành từ nhiều thành phần trộn lẫn với nhau; là dạng hỗn hợp, pha trộn.
Mô tả thứ gì đó được tạo thành từ nhiều thành phần trộn lẫn với nhau; là dạng hỗn hợp, pha trộn.
Being a mixture.
Ví dụ
Sự pha trộn văn hóa trong cộng đồng tạo ra một bầu không khí độc đáo.The blended cultures in the community create a unique atmosphere.
Cô ấy mặc một bộ trang phục pha trộn thể hiện dòng dõi lai lịch của mình.She wore a blended outfit representing her mixed heritage.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "blended" xuất phát từ động từ "blend", có nghĩa là kết hợp hoặc trộn lẫn. Trong ngữ cảnh giáo dục, "blended learning" mô tả mô hình học kết hợp giữa phương pháp truyền thống và trực tuyến. Phiên bản tiếng Anh Anh và Anh Mỹ đều sử dụng "blended" với cùng một nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút; người Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn. Trong văn viết, không có sự khác biệt đáng kể về cách diễn đạt giữa hai biến thể ngôn ngữ này.