Anh - Việt

Bản dịch của từ Blended trong tiếng Việt

blended

Adjective

blended (Adjective)

/blˈɛndɪd/
/blˈɛndɪd/
AI

Nghĩa 01 · Mô tả thứ gì đó được tạo thành từ nhiều thành phần trộn lẫn với nhau; là dạng hỗn hợp, pha trộn.

Mô tả thứ gì đó được tạo thành từ nhiều thành phần trộn lẫn với nhau; là dạng hỗn hợp, pha trộn.

Being a mixture.

Ví dụ
Sự pha trộn văn hóa trong cộng đồng tạo ra một bầu không khí độc đáo.The blended cultures in the community create a unique atmosphere.
Cô ấy mặc một bộ trang phục pha trộn thể hiện dòng dõi lai lịch của mình.She wore a blended outfit representing her mixed heritage.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh