Bản dịch của từ Blissful day trong tiếng Việt

Blissful day

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blissful day(Noun)

blˈɪsfəl dˈeɪ
ˈbɫɪsfəɫ ˈdeɪ
01

Một khoảng thời gian trọn vẹn trong hạnh phúc viên mãn

A period filled with happiness.

这段时间充满了幸福感。

Ví dụ
02

Một ngày tràn đầy hạnh phúc hoặc niềm vui sướng

A day filled with happiness and joy.

这是一整天充满幸福与喜悦。

Ví dụ
03

Trạng thái cực kỳ hạnh phúc hoặc vui sướng

Absolutely over the moon or in a great mood.

极度的幸福或喜悦

Ví dụ