Bản dịch của từ Block capital trong tiếng Việt

Block capital

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Block capital(Adjective)

blɑk kˈæpɪtl
blɑk kˈæpɪtl
01

Viết hoặc in bằng chữ in hoa (tất cả các chữ cái đều là chữ in hoa, không có chữ thường).

Written or printed with capital letters.

用大写字母书写或印刷的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh