Bản dịch của từ Blootered trong tiếng Việt

Blootered

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blootered(Adjective)

blˈutɚd
blˈutɚd
01

Chỉ trạng thái say rất nặng, uống rượu/bia đến mức mất tự chủ, lảo đảo hoặc không tỉnh táo.

Very drunk.

醉得厉害

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh