Bản dịch của từ Blue collar shirt trong tiếng Việt
Blue collar shirt
Noun [U/C]

Blue collar shirt(Noun)
blˈuː kˈɒlɐ ʃˈɜːt
ˈbɫu ˈkɑɫɝ ˈʃɝt
01
Một chiếc áo sơ mi thường được mặc bởi công nhân chân tay, thường bền và thiết thực trong kiểu dáng.
A typical work shirt that workers usually wear, known for its durability and practical design.
这是一种工人们常穿的衬衫,通常既耐用又实用,风格偏向实用主义。
Ví dụ
