Anh - Việt

Bản dịch của từ Blunts trong tiếng Việt

blunts

Noun

blunts (Noun)

/blənts/
/blənts/
AI

Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của “blunt” khi “blunt” được dùng như danh từ — thường chỉ những điếu thuốc lá cuộn có trộn thuốc (hoặc đơn giản là điếu thuốc cuộn lớn).

Dạng số nhiều của “blunt” khi “blunt” được dùng như danh từ — thường chỉ những điếu thuốc lá cuộn có trộn thuốc (hoặc đơn giản là điếu thuốc cuộn lớn).

plural of blunt.

Ví dụ
Nhiều điếu thuốc được chia sẻ trong các buổi tụ tập ở trường đại học.Many blunts are shared at social gatherings in college.
Không phải tất cả các điếu thuốc đều được làm từ cần sa chất lượng cao.Not all blunts are made with high-quality cannabis.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của blunts (Noun)

SingularPlural

blunt

blunts

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh