Bản dịch của từ Blunts trong tiếng Việt

Blunts

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blunts(Noun)

blənts
blənts
01

Dạng số nhiều của “blunt” khi “blunt” được dùng như danh từ — thường chỉ những điếu thuốc lá cuộn có trộn thuốc (hoặc đơn giản là điếu thuốc cuộn lớn).

Plural of blunt.

卷烟

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Blunts (Noun)

SingularPlural

Blunt

Blunts

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ