blushingly
Adverb
blushingly (Adverb)
/blˈʌʃɨŋli/
/blˈʌʃɨŋli/
AI
Ví dụ
Cô ấy thẹn thùng thừa nhận sai lầm trong buổi thảo luận nhóm hôm qua.She blushingly admitted her mistake during the group discussion yesterday.
Anh ấy không thẹn thùng chấp nhận lời khen từ bạn bè ở trường.He did not blushingly accept the compliment from his peers at school.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "blushingly" là một trạng từ có nguồn gốc từ động từ "blush", có nghĩa là trở nên đỏ mặt, thường do xấu hổ, ngượng ngùng hoặc cảm xúc mạnh mẽ nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để mô tả hành động hoặc cảm giác của việc đỏ mặt một cách đáng chú ý. Khái niệm này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. Từ này thường được dùng trong văn cảnh mô tả cảm xúc hoặc hành vi xã hội.