Anh - Việt
boils
Noun
boils (Noun)
/bˈɔɪlz/
/bˈɔɪlz/
AI
Nghĩa 01
số nhiều của đun sôi.
plural of boil.
Ví dụ
Nhiều vấn đề xã hội đều bắt nguồn từ sự bất bình đẳng kinh tế.Many social issues boils down to economic inequality in society.
Các xung đột xã hội không phải lúc nào cũng bùng nổ thành bạo lực hoặc biểu tình.Social conflicts do not always boils over into violence or protests.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của boils (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
boil | boils |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Boils" là thuật ngữ chỉ các khối u nhỏ, sưng đỏ và đau trên da, thường là do nhiễm trùng do vi khuẩn Staphylococcus aureus. Chúng có thể xuất hiện ở bất kỳ vị trí nào trên cơ thể, thường là ở vùng da có lông. Trong tiếng Anh Anh, từ này không có sự biến đổi đáng kể về ngữ nghĩa so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, “boil” còn được sử dụng để chỉ quá trình nấu sôi nước. Việc điều trị có thể bao gồm dùng thuốc kháng sinh hoặc rạch để thoát mủ.