Bản dịch của từ Boldest trong tiếng Việt

Boldest

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boldest(Adjective)

bˈoʊldɪst
bˈoʊldɪst
01

Dạng so sánh nhất của “bold” — chỉ mức độ táo bạo, cả gan hoặc nổi bật cao nhất trong một nhóm. Nghĩa là rất táo bạo, can đảm hoặc nổi bật hơn tất cả.

Superlative of bold.

最勇敢的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Boldest (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Bold

Đậm

Bolder

In đậm hơn

Boldest

Đậm nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ