Anh - Việt
bombastically
Adverb
bombastically (Adverb)
/bəmbˈæstɨkli/
/bəmbˈæstɨkli/
AI
Nghĩa 01
một cách khoa trương, phô trương, nói lớn lời hoa mỹ nhưng ít thực chất
in a bombastic manner.
Ví dụ
Anh ấy nói một cách khoa trương tại sự kiện xã hội tối qua.He spoke bombastically at the social event last night.
Cô ấy không trình bày ý tưởng của mình một cách khoa trương trong cuộc thảo luận.She did not present her ideas bombastically during the discussion.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bombastically" là trạng từ được hình thành từ tính từ "bombastic", có nghĩa là nói năng một cách khoa trương, phô trương mà không có nội dung thực sự đáng giá. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ ràng về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, sử dụng từ này thường áp dụng trong ngữ cảnh chỉ trích lời nói hay văn phong của một người, nhấn mạnh vào sự kiêu ngạo và không thực tế.