Bản dịch của từ Bombastically trong tiếng Việt

Bombastically

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bombastically(Adverb)

bəmbˈæstɨkli
bəmbˈæstɨkli
01

Một cách khoa trương, phô trương, nói lớn lời hoa mỹ nhưng ít thực chất

In a bombastic manner.

夸张地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ