Bản dịch của từ Bondslave trong tiếng Việt

Bondslave

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bondslave(Noun)

bˈɑndslˌæv
bˈɑndslˌæv
01

Người làm nô lệ hoặc tá điền, tức là người bị bắt buộc làm việc cho người khác và thiếu tự do cá nhân.

A slave or serf.

奴隶

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh