Bản dịch của từ Serf trong tiếng Việt

Serf

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Serf(Noun)

sˈɜːf
ˈsɝf
01

Người lệ thuộc hoặc bị kiểm soát bởi người khác

Someone who relies on or is controlled by others.

依赖或受他人控制的人

Ví dụ
02

Một người lao động bị ràng buộc theo hệ thống phong kiến phải làm việc trên lãnh địa của chủ nhân.

A worker was bound within the feudal system, compelled to labor on the lord's estate.

一个劳动人民被封建制度束缚,必须在领主的庄园里辛苦劳作。

Ví dụ
03

Người luôn phục tùng người khác, đặc biệt trong trạng thái phục tùng tuyệt đối.

A person who obeys others, especially in a state of dependence.

顺从他人,尤其是在屈从状态下的人

Ví dụ