Bản dịch của từ Serf trong tiếng Việt
Serf
Noun [U/C]

Serf(Noun)
sˈɜːf
ˈsɝf
01
Người lệ thuộc hoặc bị kiểm soát bởi người khác
Someone who relies on or is controlled by others.
依赖或受他人控制的人
Ví dụ
Ví dụ
03
Người luôn phục tùng người khác, đặc biệt trong trạng thái phục tùng tuyệt đối.
A person who obeys others, especially in a state of dependence.
顺从他人,尤其是在屈从状态下的人
Ví dụ
