bonelet
Noun
bonelet (Noun)
/ˈboʊn.lət/
/ˈboʊn.lət/
AI
Nghĩa 01
Một chiếc xương nhỏ; mảnh xương nhỏ (thường dùng để chỉ một phần xương nhỏ, như xương cá hoặc mảnh xương của động vật).
A small bone.
Ví dụ
Xương nhỏ trong cá rất nhỏ và khó nhìn thấy.The bonelet in the fish was very small and hard to see.
Không có xương nhỏ trong món gà này từ nhà hàng.There are no bonelets in this chicken dish from the restaurant.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Bonelet" là một thuật ngữ tiếng Anh hiếm gặp, chỉ một mảnh xương nhỏ. Từ này không được công nhận rộng rãi trong tiếng Anh Mỹ hoặc tiếng Anh Anh, và thường không xuất hiện trong các từ điển chính thống. Trong một số bối cảnh, "bonelet" có thể được sử dụng trong lĩnh vực giải phẫu học hoặc nghiên cứu xương, nhưng không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết giữa hai biến thể. Do tính chất hiếm của từ này, việc sử dụng nó chủ yếu nằm trong giới chuyên môn.