Bản dịch của từ Bonham trong tiếng Việt

Bonham

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bonham(Noun)

ˈbɑn.həm
ˈbɑn.həm
01

Một con lợn con (lợn mới đẻ hoặc còn nhỏ).

A piglet.

小猪

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh