Bản dịch của từ Boost ego trong tiếng Việt

Boost ego

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boost ego(Noun)

bˈuːst ˈiːɡəʊ
ˈbust ˈeɪɡoʊ
01

Tâm trạng tự đề cao bản thân

A smug attitude.

自以为是的状态

Ví dụ
02

Một sự gia tăng về tự tin hoặc tự trọng

Boost confidence or self-esteem

信心或自尊心的增强

Ví dụ
03

Ý tưởng về lòng tự trọng của bản thân

The concept of self-confidence

自尊心的概念

Ví dụ