Bản dịch của từ Borrower trong tiếng Việt

Borrower

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Borrower (Noun)

ˈbɑ.roʊ.ɚ
ˈbɑ.roʊ.ɚ
01

Người đi vay; người mượn tiền, đồ hoặc tài sản từ người khác hoặc tổ chức, có nghĩa vụ trả lại sau một thời gian.

One who borrows.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ