Bản dịch của từ Borrower trong tiếng Việt
Borrower

Borrower (Noun)
Người đi vay; người mượn tiền, đồ hoặc tài sản từ người khác hoặc tổ chức, có nghĩa vụ trả lại sau một thời gian.
One who borrows.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Borrower" là danh từ chỉ một cá nhân hoặc tổ chức nhận tiền hoặc tài sản từ người khác với cam kết hoàn trả sau. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực tài chính và ngân hàng. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong viết hoặc phát âm, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, "borrower" đôi khi có thể được áp dụng cụ thể cho những người vay trong các khoản vay thế chấp tại Mỹ.
Họ từ
"Borrower" là danh từ chỉ một cá nhân hoặc tổ chức nhận tiền hoặc tài sản từ người khác với cam kết hoàn trả sau. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực tài chính và ngân hàng. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong viết hoặc phát âm, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, "borrower" đôi khi có thể được áp dụng cụ thể cho những người vay trong các khoản vay thế chấp tại Mỹ.
