Bản dịch của từ Bosom trong tiếng Việt
Bosom

Bosom (Noun)
Từ này chỉ phần ngực của người phụ nữ, thường dùng để nói về vùng ngực/đầu ngực một cách hơi trang trọng hoặc nhẹ nhàng.
A womans chest.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bosom" trong tiếng Anh mô tả phần ngực ở phụ nữ, thường chỉ sự dịu dàng, chăm sóc hoặc thân mật. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ mối quan hệ thân thiết giữa những người bạn. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để mô tả ngực một cách tự nhiên, trong khi trong tiếng Anh Anh, nó có thể mang ý nghĩa biểu trưng hơn về tình cảm. "Bosom" trong văn viết thường xuất hiện trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Họ từ
Từ "bosom" trong tiếng Anh mô tả phần ngực ở phụ nữ, thường chỉ sự dịu dàng, chăm sóc hoặc thân mật. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ mối quan hệ thân thiết giữa những người bạn. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để mô tả ngực một cách tự nhiên, trong khi trong tiếng Anh Anh, nó có thể mang ý nghĩa biểu trưng hơn về tình cảm. "Bosom" trong văn viết thường xuất hiện trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.
