Bản dịch của từ Bosom trong tiếng Việt

Bosom

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bosom (Noun)

bˈʊzəm
bˈʊzəm
01

Từ này chỉ phần ngực của người phụ nữ, thường dùng để nói về vùng ngực/đầu ngực một cách hơi trang trọng hoặc nhẹ nhàng.

A womans chest.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ