Bản dịch của từ Botulinum trong tiếng Việt

Botulinum

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Botulinum(Noun)

bo.tuˈliː.num
bo.tuˈliː.num
01

Một loại vi khuẩn có hình que (hình sợi) có khả năng tiết ra độc tố botulinum (một chất rất độc). Đây là vi khuẩn gây ngộ độc thực phẩm nghiêm trọng khi toxin xâm nhập vào cơ thể.

A rod-shaped bacterium that produces botulin.

一种能产生肉毒毒素的杆状细菌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ