Bản dịch của từ Boundaryless trong tiếng Việt

Boundaryless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boundaryless(Adjective)

bˈaʊndərɪləs
ˈbaʊndɝiɫəs
01

Không bị giới hạn

Breaking free from limitations

打破束缚,解放自己

Ví dụ
02

Không bị hạn chế hay ràng buộc nào cả

There are no limits or borders.

没有界限,也没有边界

Ví dụ
03

Không có giới hạn, vô hạn vô tận mà

There are no boundaries, only infinity.

没有界限,意味着无限可能。

Ví dụ