bounty hunter
Noun
bounty hunter (Noun)
/bˈaʊnti hˈʌntɚ/
/bˈaʊnti hˈʌntɚ/
AI
Ví dụ
Thợ săn tiền thưởng đã bắt ba tội phạm tháng trước để nhận thưởng.The bounty hunter captured three fugitives last month for a reward.
Một thợ săn tiền thưởng không làm việc miễn phí; họ cần được trả tiền.A bounty hunter does not work for free; they need payment.
Dạng danh từ của bounty hunter (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bounty hunter | bounty hunters |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "bounty hunter" chỉ một cá nhân được tuyển dụng để truy tìm và bắt giữ những người phạm tội, thường dựa trên mức thưởng tiền cho việc bắt giữ. Tại Hoa Kỳ, phạm vi hoạt động của những người săn tiền thưởng có thể rộng lớn, bao gồm cả việc thu hồi những người vi phạm bảo lãnh. Trong khi đó, ở Anh quốc, thuật ngữ này ít được sử dụng và sự thực thi pháp luật chủ yếu thuộc về cơ quan chức năng. Sự khác biệt trong sử dụng ngôn ngữ và vai trò của "bounty hunter" giữa hai nền văn hóa pháp lý này đáng chú ý.