Bản dịch của từ Braker trong tiếng Việt

Braker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Braker(Noun)

bɹˈeikɚ
bɹˈeikəɹ
01

Người phanh; người làm nhiệm vụ phanh (người điều khiển phanh để làm chậm hoặc dừng phương tiện).

One who brakes.

刹车者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh