Bản dịch của từ Brand name drug trong tiếng Việt

Brand name drug

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brand name drug(Phrase)

bɹˈænd nˈeɪm dɹˈʌɡ
bɹˈænd nˈeɪm dɹˈʌɡ
01

Thuốc được bán dưới tên thương hiệu riêng, được nhà sản xuất đăng ký và bảo hộ (không phải tên chung/gốc của hoạt chất).

A drug marketed under a proprietary trademarkprotected name.

在专有商标下销售的药物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh