Bản dịch của từ Proprietary trong tiếng Việt

Proprietary

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Proprietary(Adjective)

prəprˈaɪətəri
ˈprɑpriˌɛtɝi
01

Liên quan đến chủ sở hữu hoặc quyền sở hữu

Regarding an owner or ownership rights

关于所有权或所有者的相关事宜

Ví dụ
02

Liên quan đến bất động sản

Regarding the assets

关于财产的问题

Ví dụ
03

Được sản xuất và bán dưới tên thương hiệu đã đăng ký

Manufactured and sold under a registered trademark.

以注册商标名进行生产和销售

Ví dụ