Bản dịch của từ Bricker trong tiếng Việt

Bricker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bricker(Noun)

ˈbrɪ.kɚ
ˈbrɪ.kɚ
01

Người xây tường bằng gạch; thợ xây, thợ xây gạch chuyên đặt và ghép gạch để xây tường, tường rào, nhà cửa.

A bricklayer.

砖工

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người làm gạch; thợ làm gạch (người sản xuất hoặc nặn, nung gạch xây dựng).

A brickmaker.

砖瓦工

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh