Bản dịch của từ Bricker trong tiếng Việt
Bricker

Bricker (Noun)
Người xây tường bằng gạch; thợ xây, thợ xây gạch chuyên đặt và ghép gạch để xây tường, tường rào, nhà cửa.
A bricklayer.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người làm gạch; thợ làm gạch (người sản xuất hoặc nặn, nung gạch xây dựng).
A brickmaker.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "bricker" có nghĩa là một sản phẩm hoặc thiết bị liên quan đến việc xây dựng, đặc biệt là gạch và vật liệu tương tự. Trong tiếng Anh Mỹ, "bricker" có thể được sử dụng để chỉ một loại nhà ở làm từ gạch hoặc có thiết kế tương tự. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này ít phổ biến hơn và không có những ngữ nghĩa đặc trưng. Bên cạnh đó, từ "bricker" có thể không được công nhận rộng rãi trong từ điển chính thống.
Từ "bricker" có nghĩa là một sản phẩm hoặc thiết bị liên quan đến việc xây dựng, đặc biệt là gạch và vật liệu tương tự. Trong tiếng Anh Mỹ, "bricker" có thể được sử dụng để chỉ một loại nhà ở làm từ gạch hoặc có thiết kế tương tự. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này ít phổ biến hơn và không có những ngữ nghĩa đặc trưng. Bên cạnh đó, từ "bricker" có thể không được công nhận rộng rãi trong từ điển chính thống.
