Bản dịch của từ Bricklayer trong tiếng Việt

Bricklayer

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bricklayer (Noun)

bɹˈɪkleɪɚ
bɹˈikleɪəɹ
01

Người làm nghề xây bằng gạch — tức là công nhân chuyên xây tường, nhà và các công trình khác bằng gạch.

A person whose job is to build walls houses and other structures with bricks.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh