Bản dịch của từ Broad round shape trong tiếng Việt
Broad round shape
Noun [U/C]

Broad round shape(Noun)
brˈəʊd rˈaʊnd ʃˈeɪp
ˈbroʊd ˈraʊnd ˈʃeɪp
01
Một hình dạng có đặc điểm là trông tròn trịa
One characteristic of its shape is its rounded appearance.
一种具有圆润外观的形状
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Một bản phác thảo mang hình tròn và có quy mô lớn
It has a round shape and is spacious.
这是一份轮廓呈圆形、空间宽敞的设计方案。
Ví dụ
