Bản dịch của từ Broad spectrum trong tiếng Việt

Broad spectrum

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Broad spectrum(Adjective)

bɹɑd spˈɛktɹəm
bɹɑd spˈɛktɹəm
01

Bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau.

It covers many different aspects.

涵盖多个不同的方面。

Ví dụ
02

Nhiều loại hoặc đa dạng các thứ

Many things or a lot of things

许多事情或许是许多事情。

Ví dụ
03

Đề cập đến nhiều lĩnh vực hoặc chủ đề

Covering a wide range of fields or topics

涵盖许多领域或主题。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh