Bản dịch của từ Brokenly trong tiếng Việt
Brokenly

Brokenly (Adverb)
Một cách đứt quãng, không liên tục hoặc có nhiều chỗ ngắt; diễn tả hành động hoặc âm thanh xảy ra từng đoạn, không trôi chảy.
In a broken manner having breaks or being discontinuous.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "brokenly" là trạng từ, có nghĩa là nói hoặc hành động với sự ngắt quãng, không liên tục, thường diễn ra trong trạng thái cảm xúc mạnh hoặc xúc động. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về nghĩa lẫn cách sử dụng, song cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ. Trong văn viết, "brokenly" thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học mô tả cảm xúc rối loạn hoặc giao tiếp không suôn sẻ.
Từ "brokenly" là trạng từ, có nghĩa là nói hoặc hành động với sự ngắt quãng, không liên tục, thường diễn ra trong trạng thái cảm xúc mạnh hoặc xúc động. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về nghĩa lẫn cách sử dụng, song cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ. Trong văn viết, "brokenly" thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học mô tả cảm xúc rối loạn hoặc giao tiếp không suôn sẻ.
