Bản dịch của từ Brokerage trong tiếng Việt

Brokerage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brokerage (Noun)

bɹˈoʊkɚɪdʒ
bɹˈoʊkəɹɪdʒ
01

Việc kinh doanh đóng vai trò là nhà môi giới.

The business of acting as a broker.

Ví dụ

She works in a real estate brokerage firm.

Cô ấy làm việc tại một công ty môi giới bất động sản.

The brokerage industry plays a crucial role in property transactions.

Ngành môi giới đóng vai trò quan trọng trong giao dịch bất động sản.

He studied finance to pursue a career in brokerage.

Anh ấy học tài chính để theo đuổi sự nghiệp môi giới.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Brokerage cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Brokerage

Không có idiom phù hợp