Bản dịch của từ Bros trong tiếng Việt

Bros

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bros(Noun)

bɹˈɑs
bɹˈɑs
01

Dạng số nhiều của “bro” — cách gọi thân mật dành cho anh em, bạn nam thân hoặc bạn bè giống như cách nói “bro” trong tiếng Anh.

Plural of bro.

兄弟们

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Bros (Noun)

SingularPlural

Bro

Bros

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh