Bản dịch của từ Bubonic trong tiếng Việt

Bubonic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bubonic(Adjective)

bjubˈɑnɪk
bjubˈɑnɪk
01

Thuộc về hạch bạch huyết sưng (buboe); dùng để mô tả những điều liên quan đến các hạch bạch huyết sưng tấy, thường trong bệnh dịch hạch thể hạch (bubonic plague).

Of or pertaining to buboes.

与淋巴腺肿胀相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ