Bản dịch của từ Budgetary trong tiếng Việt
Budgetary

Budgetary (Adjective)
Của hoặc liên quan đến một ngân sách.
Of or pertaining to a budget.
The government allocated budgetary funds for social welfare programs.
Chính phủ đã phân bổ ngân sách cho các chương trình phúc lợi xã hội.
The budgetary constraints affected social services in the community.
Những hạn chế về ngân sách ảnh hưởng đến dịch vụ xã hội trong cộng đồng.
The organization's budgetary decisions impacted its social outreach initiatives.
Các quyết định về ngân sách của tổ chức ảnh hưởng đến các sáng kiến tiếp cận xã hội.
Dạng tính từ của Budgetary (Adjective)
Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
---|---|---|
Budgetary Ngân sách | - | - |
Họ từ
Từ "budgetary" là tính từ, chỉ liên quan đến ngân sách hoặc sự quản lý tài chính. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến lập kế hoạch tài chính, phân bổ ngân quỹ và kiểm soát chi tiêu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "budgetary" được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết, phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tùy vào quy tắc tài chính và văn hóa từng vùng.
Từ "budgetary" có nguồn gốc từ tiếng Latin "bulga", nghĩa là "túi", liên quan đến việc nhóm tiền bạc thành một ngân sách. Từ này đã phát triển qua tiếng Pháp và tiếng Anh vào thế kỷ 18, diễn tả những vấn đề liên quan đến ngân sách hoặc chi tiêu tài chính. Ngày nay, "budgetary" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh tế và tài chính, nhấn mạnh đến việc quản lý kế hoạch chi tiêu nhằm tối ưu hóa nguồn lực tài chính.
Từ "budgetary" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các chủ đề liên quan đến kinh tế và quản lý, như Listening và Reading. Trong Writing, sinh viên có thể sử dụng từ này để thảo luận về các vấn đề tài chính, trong khi trong Speaking, nó có thể xuất hiện khi thảo luận về kế hoạch chi tiêu. Ngoài ra, "budgetary" thường được dùng trong quản lý tài chính và kế hoạch kinh doanh, thể hiện mối liên hệ với các quyết định tài chính và phân bổ nguồn lực.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp