Bản dịch của từ Budgetary trong tiếng Việt
Budgetary

Budgetary (Adjective)
Thuộc về ngân sách; liên quan đến kế hoạch chi tiêu hoặc phân bổ tiền trong ngân sách.
Of or pertaining to a budget.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "budgetary" là tính từ, chỉ liên quan đến ngân sách hoặc sự quản lý tài chính. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến lập kế hoạch tài chính, phân bổ ngân quỹ và kiểm soát chi tiêu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "budgetary" được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết, phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tùy vào quy tắc tài chính và văn hóa từng vùng.
Họ từ
Từ "budgetary" là tính từ, chỉ liên quan đến ngân sách hoặc sự quản lý tài chính. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến lập kế hoạch tài chính, phân bổ ngân quỹ và kiểm soát chi tiêu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "budgetary" được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết, phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tùy vào quy tắc tài chính và văn hóa từng vùng.
