Bản dịch của từ Build upon trong tiếng Việt
Build upon

Build upon(Verb)
Dựa trên cái đã có, tiếp tục phát triển hoặc thêm vào để làm cho nó lớn hơn, tốt hơn hoặc chi tiết hơn.
Synonym of build on.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "build upon" có nghĩa là phát triển hoặc mở rộng một ý tưởng, khái niệm hoặc kế hoạch đã có. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, nghiên cứu hoặc kinh doanh để nhấn mạnh việc sử dụng những kiến thức hoặc thành công trước đó để tạo ra giá trị mới. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ về cụm từ này; cả hai đều có cách phát âm và viết tương tự cùng với ý nghĩa sử dụng nhất quán trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
Cụm từ "build upon" có nguồn gốc từ động từ "build", xuất phát từ tiếng Anh cổ "byldan", có nghĩa là "xây dựng". Từ này liên quan đến gốc Germanic từ "bunan", có nghĩa là "để làm cho vững chắc". Cụm từ này được sử dụng để chỉ hành động mở rộng hoặc phát triển một ý tưởng hoặc dự án dựa trên một nền tảng hiện có. Sự chuyển giao này giữa khái niệm xây dựng vật lý và trí tuệ thể hiện sự liên quan chặt chẽ giữa việc tích lũy tri thức và phát triển.
Cụm từ "build upon" thường xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng viết và nói, nơi thí sinh thường cần phát triển và mở rộng ý tưởng. Trong ngữ cảnh học thuật, nó thường được sử dụng để chỉ sự phát triển hoặc nâng cao kiến thức và khái niệm từ những nền tảng đã có. Ngoài ra, cụm từ này cũng có thể thấy trong các ngữ cảnh công việc, khi nói về việc cải tiến dự án hoặc hệ thống dựa trên những gì đã được thiết lập.
Cụm từ "build upon" có nghĩa là phát triển hoặc mở rộng một ý tưởng, khái niệm hoặc kế hoạch đã có. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, nghiên cứu hoặc kinh doanh để nhấn mạnh việc sử dụng những kiến thức hoặc thành công trước đó để tạo ra giá trị mới. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ về cụm từ này; cả hai đều có cách phát âm và viết tương tự cùng với ý nghĩa sử dụng nhất quán trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
Cụm từ "build upon" có nguồn gốc từ động từ "build", xuất phát từ tiếng Anh cổ "byldan", có nghĩa là "xây dựng". Từ này liên quan đến gốc Germanic từ "bunan", có nghĩa là "để làm cho vững chắc". Cụm từ này được sử dụng để chỉ hành động mở rộng hoặc phát triển một ý tưởng hoặc dự án dựa trên một nền tảng hiện có. Sự chuyển giao này giữa khái niệm xây dựng vật lý và trí tuệ thể hiện sự liên quan chặt chẽ giữa việc tích lũy tri thức và phát triển.
Cụm từ "build upon" thường xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng viết và nói, nơi thí sinh thường cần phát triển và mở rộng ý tưởng. Trong ngữ cảnh học thuật, nó thường được sử dụng để chỉ sự phát triển hoặc nâng cao kiến thức và khái niệm từ những nền tảng đã có. Ngoài ra, cụm từ này cũng có thể thấy trong các ngữ cảnh công việc, khi nói về việc cải tiến dự án hoặc hệ thống dựa trên những gì đã được thiết lập.
