Bản dịch của từ Bullring trong tiếng Việt

Bullring

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bullring (Noun)

bˈʊlɹɪŋ
bˈʊlɹɪŋ
01

Đấu trường nơi diễn ra các trận đấu bò.

An arena where bullfights are held.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh