Anh - Việt

Bản dịch của từ Bullring trong tiếng Việt

bullring

Noun

bullring (Noun)

/bˈʊlɹɪŋ/
/bˈʊlɹɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Đấu trường nơi diễn ra các trận đấu bò.

An arena where bullfights are held.

Ví dụ
Bullring ở Madrid tổ chức những cuộc đấu bò nổi tiếng mỗi năm.The bullring in Madrid hosts famous bullfights every year.
Nhiều người không ủng hộ đấu bò ở bullring.Many people do not support bullfighting in the bullring.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh