Bản dịch của từ Buncha trong tiếng Việt
Buncha
Noun [U/C]

Buncha(Noun)
ˈbʌnt͡ʃə
ˈbʌnt͡ʃə
01
Nghĩa lóng của 'bunch of', viết tắt lại thành 'con'}
A shortened form of a group, often used in slang.
这是一个俚语,指的是一个团体的简写形式。
Ví dụ
Buncha

Nghĩa lóng của 'bunch of', viết tắt lại thành 'con'}
A shortened form of a group, often used in slang.
这是一个俚语,指的是一个团体的简写形式。