Bản dịch của từ Burdenless trong tiếng Việt

Burdenless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Burdenless(Adjective)

bɝˈdənləs
bɝˈdənləs
01

Miễn/thoát khỏi gánh nặng hay trách nhiệm; không có nghĩa vụ hay lo âu phải mang vác.

Free from burdens or responsibilities.

免于负担或责任

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh