Bản dịch của từ Bureaucratic paperwork trong tiếng Việt
Bureaucratic paperwork

Bureaucratic paperwork(Phrase)
Chỉ số lượng giấy tờ, mẫu đơn và thủ tục rườm rà, phiền phức do bộ máy hành chính yêu cầu; tức là phải làm nhiều thủ tục hành chính không cần thiết hoặc quá phức tạp.
Excessive paperwork or forms required by bureaucratic processes.
繁琐的行政手续和文件
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bureaucratic paperwork(Noun Countable)
Các giấy tờ, biểu mẫu và thủ tục hành chính mà cơ quan, tổ chức yêu cầu trong các quy trình quan liêu.
The paperwork and forms required by bureaucratic processes.
行政手续所需的文件和表格。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "bureaucratic paperwork" chỉ các tài liệu hành chính phức tạp liên quan đến quy trình quản lý trong tổ chức hoặc cơ quan công quyền. Trong tiếng Anh Anh, từ "bureaucratic" nhấn mạnh tính chất quan liêu của hệ thống, trong khi "paperwork" thường được hiểu là các văn bản cần thiết cho quy trình hành chính. Ở tiếng Anh Mỹ, sự nhấn mạnh vào "red tape" cũng phổ biến hơn, phản ánh những trở ngại hành chính. Cả hai phiên bản đều mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự cồng kềnh và thủ tục rườm rà.
Từ "bureaucratic" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "bureaucrate", được hình thành từ "bureau" có nghĩa là "văn phòng" và hậu tố "-crat" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "kratos", nghĩa là "quyền lực". Trong thế kỷ 19, thuật ngữ này bắt đầu được sử dụng để chỉ hệ thống quản lý phức tạp, nơi các quy định và thủ tục được thực hiện trong khuôn khổ chính phủ hoặc tổ chức. Ý nghĩa hiện tại của "bureaucratic paperwork" phản ánh sự ràng buộc và quy trình hành chính formal thường gặp trong các tổ chức lớn.
Cụm từ "bureaucratic paperwork" thường xuất hiện với tần suất cao trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Đọc và Viết, nơi thí sinh phải phân tích và phát triển luận điểm liên quan đến hành chính và quản lý. Trong ngữ cảnh rộng hơn, cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quản lý nhà nước, quy trình hành chính, và sự phức tạp của hệ thống quan liêu. Những tình huống phổ biến bao gồm việc nộp đơn xin việc, xin giấy phép, hoặc thực hiện các thủ tục hành chính.
Thuật ngữ "bureaucratic paperwork" chỉ các tài liệu hành chính phức tạp liên quan đến quy trình quản lý trong tổ chức hoặc cơ quan công quyền. Trong tiếng Anh Anh, từ "bureaucratic" nhấn mạnh tính chất quan liêu của hệ thống, trong khi "paperwork" thường được hiểu là các văn bản cần thiết cho quy trình hành chính. Ở tiếng Anh Mỹ, sự nhấn mạnh vào "red tape" cũng phổ biến hơn, phản ánh những trở ngại hành chính. Cả hai phiên bản đều mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự cồng kềnh và thủ tục rườm rà.
Từ "bureaucratic" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "bureaucrate", được hình thành từ "bureau" có nghĩa là "văn phòng" và hậu tố "-crat" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "kratos", nghĩa là "quyền lực". Trong thế kỷ 19, thuật ngữ này bắt đầu được sử dụng để chỉ hệ thống quản lý phức tạp, nơi các quy định và thủ tục được thực hiện trong khuôn khổ chính phủ hoặc tổ chức. Ý nghĩa hiện tại của "bureaucratic paperwork" phản ánh sự ràng buộc và quy trình hành chính formal thường gặp trong các tổ chức lớn.
Cụm từ "bureaucratic paperwork" thường xuất hiện với tần suất cao trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Đọc và Viết, nơi thí sinh phải phân tích và phát triển luận điểm liên quan đến hành chính và quản lý. Trong ngữ cảnh rộng hơn, cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quản lý nhà nước, quy trình hành chính, và sự phức tạp của hệ thống quan liêu. Những tình huống phổ biến bao gồm việc nộp đơn xin việc, xin giấy phép, hoặc thực hiện các thủ tục hành chính.
