Bản dịch của từ Bussin trong tiếng Việt

Bussin

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bussin(Adjective)

ˈbʌsɪn
ˈbʌsɪn
01

Hình thức khác của 'bussin''

Alternative business model

替代的商业模式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa