Anh - Việt
busyness
Noun
busyness (Noun)
/bˈɪzinɪs/
/bˈɪzinɪs/
AI
Nghĩa 01 · Tình trạng bận rộn; khi một người hoặc nơi nào đó có nhiều việc phải làm và không rảnh rỗi.
Tình trạng bận rộn; khi một người hoặc nơi nào đó có nhiều việc phải làm và không rảnh rỗi.
The state of being busy.
Ví dụ
Sự bận rộ của cô ấy ở công việc thường khiến cô ấy cảm thấy mệt mỏi.Her busyness at work often leaves her feeling exhausted.
Sự bận rộ của các con đường thành phố vào giờ cao điểm làm choáng ngợp.The busyness of the city streets during rush hour is overwhelming.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "busyness" trong tiếng Anh ám chỉ trạng thái bận rộn, thường liên quan đến sự tham gia vào nhiều hoạt động hoặc công việc khác nhau. Từ này chủ yếu được sử dụng trong cả British English và American English mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "busyness" có thể ít phổ biến hơn so với từ "busy" khi nói về trạng thái, phản ánh sự tập trung vào những việc làm cụ thể.