Bản dịch của từ Busyness trong tiếng Việt

Busyness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Busyness(Noun)

bˈɪzinɪs
bˈɪzinɪs
01

Tình trạng bận rộn; khi một người hoặc nơi nào đó có nhiều việc phải làm và không rảnh rỗi.

The state of being busy.

忙碌的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ