buttoning
buttoning (Verb)
Nghĩa 01
Hành động cài khuy hoặc đóng các khuy để ghim hai mép vải lại với nhau.
Fastening with buttons.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của buttoning (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | button |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | buttoned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | buttoned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | buttons |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | buttoning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Buttoning" là danh từ chỉ hành động hoặc quá trình cài cúc, thường liên quan đến việc đóng lại quần áo bằng cúc. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "buttoning" ít khi được dùng một mình mà thường đi kèm với các cụm từ mô tả như "buttoning up" (cài cúc lại) trong cả hai phương ngữ. Từ này nhấn mạnh vào thao tác và quy trình, thể hiện sự chú ý đến chi tiết trong việc ăn mặc.