Anh - Việt

Bản dịch của từ Buzzes trong tiếng Việt

buzzes

Noun

buzzes (Noun)

/bˈʌzɪz/
/bˈʌzɪz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “buzz” (danh từ): những tiếng vo ve, tiếng kêu rì rì (ví dụ tiếng ong, tiếng côn trùng hoặc tiếng rung nhỏ).

plural of buzz.

Ví dụ
Những tiếng ồn ào của cuộc trò chuyện lấp đầy phòng trong bài thi nói IELTS.The buzzes of conversation filled the room during the IELTS speaking test.
Không có tiếng ồn ào của sự hào hứng trong phần viết của bài thi IELTS.There were no buzzes of excitement in the writing section of the IELTS.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của buzzes (Noun)

SingularPlural

buzz

buzzes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh