Bản dịch của từ Byen trong tiếng Việt

Byen

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Byen(Noun)

bˈaɪən
bˈaɪən
01

Từ địa phương (Tyneside) có nghĩa là “xương” — phần cứng trong cơ thể động vật hoặc người.

(Tyneside) bone.

骨头

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh