Bản dịch của từ Cabala trong tiếng Việt
Cabala
Noun [U/C]

Cabala(Noun)
kˈæbɐlɐ
ˈkɑbɑɫə
01
Cách giải thích huyền bí về Kinh Thánh
The mystical interpretation of scripture
Ví dụ
Cabala

Cách giải thích huyền bí về Kinh Thánh
The mystical interpretation of scripture