Bản dịch của từ Cabala trong tiếng Việt

Cabala

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cabala(Noun)

kˈæbɐlɐ
ˈkɑbɑɫə
01

Sự giải thích huyền bí về kinh thánh

Mystical explanations of the Bible

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Họ từ